Đang tải trải nghiệm lịch sử...
Chủ quyền thiêng liêng · Biển Đông · Việt Nam

Hoàng Sa — Trường Sa Là Của Việt Nam

Hàng trăm năm lịch sử không thể chối bỏ —
Máu và nước mắt của bao thế hệ cha ông

Bắt đầu tìm hiểu
Kéo xuống

Hoàng Sa — Trường Sa
trên Biển Đông

Hai quần đảo nằm ở trung tâm Biển Đông — cửa ngõ ra Thái Bình Dương, trên tuyến hàng hải quốc tế mang giá trị kinh tế, quốc phòng và chủ quyền không thể tách rời khỏi Việt Nam.

Tọa độ thiêng liêng

Hoàng SaTrường Sa là phên dậu phía đông — vùng biển Việt Nam đã khai phá, tuần tra và quản lý liên tục từ thế kỷ 17, được các triều đại và chính phủ Việt Nam khẳng định trước thế giới.

Hoàng Sa 16°30′B · 112°00′Đ
Trường Sa 10°00′B · 114°00′Đ

Kéo chuột để xoay bản đồ

121 hải lý
Khoảng cách Hoàng Sa đến đảo Lý Sơn Việt Nam
142 hải lý
Khoảng cách tới Hải Nam (Trung Quốc)
300+
Năm quản lý, khai thác của Việt Nam
1/3
Thương mại thế giới đi qua Biển Đông
Theo luật biển quốc tế, quần đảo thuộc lãnh thổ của quốc gia có chủ quyền lâu đời và liên tục — không phải quốc gia chiếm đóng bằng vũ lực. Hoàng Sa gần bờ Việt Nam hơn đáng kể so với Hải Nam; Trường Sa nằm trên thềm lục địa Đông Nam Á — cùng hệ sinh thái biển với vùng biển Việt Nam.

Hành trình hơn 500 năm
xác lập và bảo vệ chủ quyền

Từ bản đồ Hồng Đức thế kỷ 15, những trang châu bản triều Nguyễn còn lưu giữ đến nay, tuyên bố trước 51 quốc gia năm 1951 — chủ quyền của Việt Nam trên Hoàng Sa - Trường Sa được ghi chép bằng máu, mực và luật pháp quốc tế, không thể xóa bỏ.

1469 Bằng chứng lịch sử Tài liệu và bản đồ chủ quyền
1974 Hải chiến Hoàng Sa Trung Quốc chiếm đóng bằng vũ lực
Đến nay Trung Quốc chiếm đóng bất hợp pháp — Việt Nam phản đối
Bản đồ Hồng Đức — Hoàng Sa thuộc lãnh thổ Đại Việt
Bản đồ Hồng Đức · Nhà Lê Sơ
Thế kỷ 15 · Nhà Lê Sơ

Bản đồ Hồng Đức — Hoàng Sa thuộc lãnh thổ Đại Việt

Năm 1467, vua Lê Thánh Tông cho lập bản đồ lãnh thổ Đại Việt. Bộ Hồng Đức bản đồ hoàn thành năm 1469, bổ sung nhiều lần về sau, trong đó vẽ rõ quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thuộc lãnh thổ Đại Việt. Đây là một trong những tư liệu bản đồ nhà nước sớm nhất ghi nhận chủ quyền của người Việt trên vùng biển này.

Bản đồ nhà nước · Hồng Đức 1469
Thiên Nam Tứ Chí Lộ Đồ Thư — Bằng chứng thành văn về Đội Hoàng Sa
Minh họa · Thiên Nam Tứ chí lộ đồ
Thế kỷ 16–17 · Nhà Hậu Lê

Thiên Nam Tứ Chí Lộ Đồ Thư — Bằng chứng thành văn về Đội Hoàng Sa

Năm 1686, Đỗ Bá Công Đạo biên soạn Thiên Nam Tứ chí lộ đồ thư, ghi rõ: "Giữa biển có một dải cát dài gọi là Bãi Cát Vàng (Hoàng Sa) dài tới 400 dặm... Họ Nguyễn mỗi năm cuối mùa Đông đưa 18 chiếc thuyền đến lấy hàng hóa, được phần nhiều là vàng bạc, tiền tệ, súng đạn." Đây là bằng chứng thành văn quan trọng ghi nhận sự quản lý liên tục, có tổ chức của chính quyền Việt Nam đối với Hoàng Sa.

Tư liệu thành văn · Nhà nước quản lý liên tục
Đội Hoàng Sa & Đội Bắc Hải — Khai thác và tuần tiễu liên tục hàng năm
Thuyền khai thác · Quảng Ngãi
Thế kỷ 17–18 · Chúa Nguyễn (Đàng Trong)

Đội Hoàng Sa & Đội Bắc Hải — Khai thác và tuần tiễu liên tục hàng năm

Chúa Nguyễn tổ chức Đội Hoàng Sa 70 người, lấy dân xã An Vĩnh (Quảng Ngãi) sung vào, hàng năm ra đảo 6 tháng để khai thác hải vật, tuần tiễu, thu thuế và cứu hộ tàu thuyền. Sách Phủ biên tạp lục (1776) của Lê Quý Đôn ghi: "Trước họ Nguyễn đặt đội Hoàng Sa 70 suất... mang lương đủ ăn 6 tháng, đi bằng 5 chiếc thuyền câu nhỏ, ra biển 3 ngày 3 đêm thì đến đảo." Năm 1695, nhà sư Thích Đại Sán (người Trung Quốc) ghi nhận chúa Nguyễn sai thuyền đánh cá đi dọc bãi cát lượm vàng bạc của các thuyền hư. Chính quyền chúa Nguyễn còn lập thêm Đội Bắc Hải do cai đội Hoàng Sa kiêm quản, mở rộng phạm vi hoạt động ra các vùng biển phía Nam.

Hoạt động liên tục · Đội Hoàng Sa 70 người · Đội Bắc Hải
Chính quyền Trung Hoa xác nhận lính Việt Nam đang làm nhiệm vụ tại Hoàng Sa
Tư liệu · Phủ biên tạp lục · Lê Quý Đôn
1753 · Chúa Nguyễn

Chính quyền Trung Hoa xác nhận lính Việt Nam đang làm nhiệm vụ tại Hoàng Sa

Năm 1753, 10 người lính Đội Bắc Hải từ xã An Vĩnh (Quảng Ngãi) đến Hoàng Sa làm nhiệm vụ, 2 người ở lại giữ thuyền bị bão thổi dạt vào cảng Thanh Lan (Trung Quốc). Chính quyền địa phương Trung Hoa điều tra, xác nhận sự việc và cho đưa họ về nước. Lê Quý Đôn dẫn lại công văn của quan huyện Văn Xương, Quỳnh Châu ghi rõ: "10 tên quân nhân xã An Vĩnh... một ngày tháng 7 đến Vạn lý Trường Sa tìm kiếm các thứ." Đây là bằng chứng do chính phía Trung Quốc gián tiếp xác nhận người Việt đang thực thi nhiệm vụ nhà nước tại quần đảo Hoàng Sa.

Trung Quốc gián tiếp xác nhận chủ quyền Việt Nam
Nhà Tây Sơn — Tiếp nối quản lý Hoàng Sa và Trường Sa
Nhà Tây Sơn · Tiếp nối chủ quyền
1771–1802 · Nhà Tây Sơn

Nhà Tây Sơn — Tiếp nối quản lý Hoàng Sa và Trường Sa

Sau khi kiểm soát vùng đất từ Quảng Ngãi đến Bình Thuận, nhà Tây Sơn khôi phục và duy trì Đội Hoàng Sa 70 suất, chỉ tuyển người xã An Vĩnh, tiếp tục khai thác tài nguyên và làm chủ hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa. Vua Quang Trung còn tổ chức lực lượng bảo vệ an ninh vùng Biển Đông. Sự kế thừa liên tục qua nhiều triều đại khẳng định chủ quyền không bị gián đoạn của Việt Nam.

Kế thừa liên tục · Đội Hoàng Sa duy trì
Nhà Nguyễn — Xác lập chủ quyền cấp Nhà nước chính thức và toàn diện
Đại Nam nhất thống toàn đồ 1834 · Hoàng Sa thuộc Việt Nam
Thế kỷ 19 · Nhà Nguyễn

Nhà Nguyễn — Xác lập chủ quyền cấp Nhà nước chính thức và toàn diện

Vua Gia Long (1816) đích thân sai thủy quân và Đội Hoàng Sa ra thăm dò đường thủy, cắm cờ khẳng định chủ quyền — sự kiện được ghi trong Đại Nam thực lục chính biên. Nhà Nguyễn thực thi chủ quyền liên tục với mật độ dày đặc: các năm 1803, 1816, 1821, 1835, 1836, 1837, 1838, 1845, 1847, 1856. Vua Minh Mạng (1835) cho xây đền, đặt bia đá, đóng cọc, trồng cây và xây Hoàng Sa Tự trên đảo Phú Lâm — được ghi chép trong Châu bản triều Nguyễn ngày 5/9/1835. Năm 1837 tiếp tục cắm bia chủ quyền (Châu bản 13/8/1837). Đây là hoạt động xác lập chủ quyền cấp nhà nước với đầy đủ nội dung: khảo sát, đo đạc thủy trình, vẽ bản đồ, xây miếu, cắm bia, cứu hộ hàng hải quốc tế. Châu bản triều Nguyễn là bằng chứng gốc còn lưu giữ đến ngày nay, không thể phủ nhận.

Cắm cờ · Khảo sát · Đo đạc · Cắm bia · Xây miếu · Châu bản còn lưu
Giám mục Taberd và Sắc chỉ Minh Mạng — Bằng chứng quốc tế độc lập
Sắc chỉ Minh Mạng 1835 · Họ Đặng Lý Sơn lưu giữ
1836 · Nhà Nguyễn

Giám mục Taberd và Sắc chỉ Minh Mạng — Bằng chứng quốc tế độc lập

Năm 1836, Giám mục Taberd (người Pháp) viết trong cuốn địa lý xuất bản tại châu Âu: "Từ 34 năm nay, người Nam Kỳ đã chiếm cứ nhóm quần đảo Paracels... Hoàng Đế Gia Long nhất định muốn mở rộng lãnh thổ bằng cách chiếm quần đảo này, và vào năm 1816, ngài đã long trọng trương lá cờ tại đây." Năm 1835, Vua Minh Mạng ban Sắc chỉ phái đội thuyền 3 chiếc với 24 lính thủy ra canh giữ đảo Hoàng Sa — sắc chỉ này được gia tộc họ Đặng ở Lý Sơn (Quảng Ngãi) lưu giữ 174 năm, nay bàn giao cho Sở Văn hóa tỉnh Quảng Ngãi.

Bằng chứng quốc tế độc lập · Sắc chỉ gốc còn lưu giữ
Thực dân Pháp tiếp quản và thực thi chủ quyền thay mặt Việt Nam
Bia chủ quyền Pháp · Đảo Hoàng Sa 1938
1884–1945 · Pháp thuộc — Liên bang Đông Dương

Thực dân Pháp tiếp quản và thực thi chủ quyền thay mặt Việt Nam

Pháp tiếp tục quản lý Hoàng Sa thay mặt Việt Nam. Đáng chú ý: năm 1895–1896, hai tàu thương mại nước ngoài bị đắm ở Hoàng Sa, ngư dân Hải Nam đến mót đồng, bị công ty bảo hiểm Anh khiếu nại với chính quyền nhà Thanh — nhà Thanh từ chối bồi thường với lý do Hoàng Sa không phải lãnh thổ Trung Quốc. Năm 1909, đô đốc Lý Chuẩn (nhà Thanh) ra thị sát Hoàng Sa chỉ trong 24 giờ rồi rút về — lần đầu tiên Trung Quốc quan tâm đến quần đảo này. Năm 1932, Nghị định số 156-SC của Toàn quyền Đông Dương thiết lập đơn vị hành chính trên quần đảo, sáp nhập vào tỉnh Thừa Thiên. Năm 1938, dựng bia chủ quyền khắc: "République française – Royaume d'Annam – Archipels des Paracels 1816 – Île de Pattle 1938" — tái xác nhận chủ quyền Việt Nam liên tục từ thời Gia Long.

Nhà Thanh thừa nhận Hoàng Sa không phải của Trung Quốc · Bia 1938 còn lưu ảnh
Tuyên bố chủ quyền Hoàng Sa — Trường Sa trước 51 quốc gia, không ai phản đối
Hội nghị San Francisco 1951 · Thủ tướng Trần Văn Hữu
8/9/1951 · Hội nghị San Francisco

Tuyên bố chủ quyền Hoàng Sa — Trường Sa trước 51 quốc gia, không ai phản đối

Tại Hội nghị San Francisco về Hiệp ước Hòa bình với Nhật Bản, Thủ tướng kiêm Ngoại trưởng Trần Văn Hữu (Quốc gia Việt Nam) tuyên bố cả quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa thuộc lãnh thổ Việt Nam trước 51 quốc gia tham dự. Không một ai phản đối hay bảo lưu. Đề nghị của Liên Xô trao Hoàng Sa và Trường Sa cho Trung Quốc bị bác bỏ với 46 phiếu chống, 3 phiếu thuận. Văn kiện hội nghị ký ngày 8/9/1951 chỉ ghi: "Nhật Bản từ bỏ mọi quyền, danh nghĩa và đòi hỏi đối với hai quần đảo" — không trao cho bất kỳ quốc gia nào.

51 quốc gia · Không ai phản đối · 46 phiếu bác yêu sách Trung Quốc
Việt Nam Cộng hòa — Quản lý và bảo vệ Hoàng Sa liên tục theo Hiệp định Geneva
Lực lượng VNCH · Đồn trú Hoàng Sa
1954–1974 · Việt Nam Cộng hòa

Việt Nam Cộng hòa — Quản lý và bảo vệ Hoàng Sa liên tục theo Hiệp định Geneva

Hiệp định Geneva 1954 quy định quần đảo Hoàng Sa (nằm phía Nam vĩ tuyến 17) thuộc quyền quản lý của phía Nam. Năm 1956, sau khi Pháp rút quân, Việt Nam Cộng hòa tiếp quản và đóng quân bảo vệ nhóm đảo phía Tây (nhóm Lưỡi Liềm). Cùng năm 1956, Trung Quốc đưa quân chiếm giữ nhóm phía Đông (Phú Lâm, Linh Côn). Năm 1961, Tổng thống Ngô Đình Diệm ban hành sắc lệnh số 174-NV thành lập xã Định Hải, quận Hòa Vang, tỉnh Quảng Nam — đơn vị hành chính bao gồm toàn bộ quần đảo Hoàng Sa. Việt Nam Cộng hòa duy trì đồn trú quân sự, tuần tra và khẳng định chủ quyền liên tục cho đến trận hải chiến 1974.

Đóng quân · Hành chính · Tuần tra liên tục 1954–1974
Hải chiến Hoàng Sa — Trung Quốc dùng vũ lực xâm chiếm trái pháp luật
Hải chiến Hoàng Sa 19/1/1974
19/1/1974

Hải chiến Hoàng Sa — Trung Quốc dùng vũ lực xâm chiếm trái pháp luật

Hải quân Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tấn công quân đồn trú Việt Nam Cộng hòa, chiếm toàn bộ quần đảo Hoàng Sa bằng vũ lực. Hàng chục chiến sĩ Việt Nam hy sinh trong khi bảo vệ lãnh thổ. Ngày 20/1/1974, Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa Miền Nam Việt Nam ra tuyên bố phản đối. Ngày 14/2/1974, Việt Nam Cộng hòa ra tuyên cáo xác định chủ quyền với hai quần đảo. Theo luật pháp quốc tế, chiếm đóng bằng vũ lực không tạo ra quyền chủ quyền — nguyên tắc được cộng đồng quốc tế thừa nhận. Mọi chính phủ Việt Nam trước và sau đều phản đối hành động xâm lược này.

Trung Quốc chiếm đóng bằng vũ lực · Không được công nhận theo luật pháp quốc tế
Nhà nước CHXHCN Việt Nam — Kế thừa chủ quyền và khẳng định pháp lý liên tục
Huyện đảo Hoàng Sa · Thành phố Đà Nẵng
1976–2012 · Cộng hòa XHCN Việt Nam

Nhà nước CHXHCN Việt Nam — Kế thừa chủ quyền và khẳng định pháp lý liên tục

Sau thống nhất đất nước (1976), Nhà nước CHXHCN Việt Nam tiếp tục khẳng định chủ quyền bằng nhiều văn bản pháp lý quan trọng: Nghị định 9/12/1982 thành lập huyện đảo Hoàng Sa thuộc tỉnh Quảng Nam–Đà Nẵng. Việt Nam tham gia và phê chuẩn UNCLOS 1982, trong Nghị quyết phê chuẩn 23/6/1994 nêu rõ chủ quyền với Hoàng Sa và Trường Sa. Luật Biển Việt Nam 2012 (Điều 1) tái khẳng định chủ quyền với hai quần đảo. Bộ Ngoại giao công bố Sách trắng các năm 1979, 1981, 1982, 1988 về chủ quyền Hoàng Sa – Trường Sa. Nghị quyết 6/11/1996 tách huyện Hoàng Sa về thành phố Đà Nẵng trực thuộc Trung ương — cơ chế quản lý hành chính được duy trì đến hiện nay.

Huyện đảo Hoàng Sa · UNCLOS 1982 · Luật Biển 2012 · Sách trắng chủ quyền
Trung Quốc chiếm đóng bất hợp pháp — Việt Nam và Quốc tế không công nhận
Hiện trạng · Trung Quốc xây dựng trái phép · Không được công nhận
1974 — Hiện nay

Trung Quốc chiếm đóng bất hợp pháp — Việt Nam và Quốc tế không công nhận

Sau hải chiến 1974, Trung Quốc duy trì kiểm soát vũ trang toàn bộ quần đảo Hoàng Sa, xây dựng công trình quân sự, dân sự (cái gọi là "thành phố Tam Sa" năm 2012) và hạn chế tiếp cận trái với luật pháp quốc tế. Tháng 5/2014, Trung Quốc đưa giàn khoan HD-981 vào vùng biển Hoàng Sa gây căng thẳng nghiêm trọng, Việt Nam phản đối mạnh mẽ. Hoa Kỳ nhiều lần thực hiện quyền tự do hàng hải (FONOPS) trong vùng 12 hải lý quanh quần đảo Hoàng Sa. Chiếm đóng bằng vũ lực không tạo ra quyền chủ quyền — đây là nguyên tắc cơ bản của luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên Hợp Quốc. Việt Nam không từ bỏ yêu sách hợp pháp và tiếp tục duy trì huyện đảo Hoàng Sa thuộc Đà Nẵng với bộ máy hành chính đầy đủ.

Việt Nam · Quốc tế phản đối liên tục · Không công nhận chiếm đóng bằng vũ lực

Ba trụ cột của
chủ quyền Việt Nam

Chủ quyền trên Hoàng Sa — Trường Sa không dựa vào một tài liệu đơn lẻ, mà trên ba tầng bằng chứng độc lập cùng chiều hướng: lịch sử quản lý thực thi, bản đồ quốc tế và luật pháp quốc tế. Khi cả ba trụ cột khớp nhau, kết luận trở nên không thể bác bỏ — kể cả trước yêu sách đường lưỡi bò.

Trụ cột thứ nhất

Tài liệu lịch sử

Hành vi nhà nước liên tục — từ Đội Hoàng Sa đến châu bản triều Nguyễn

  • 1686 Thiên Nam Tứ chí lộ đồ — ghi rõ Bãi Cát Vàng (Hoàng Sa)
  • 1776 Phủ biên tạp lục (Lê Quý Đôn) — quản lý biển đảo phía Nam
  • 1816 Vua Gia Long sai thủy quân ra đảo, cắm cờ chủ quyền
  • 1835 Minh Mạng: xây miếu, đặt bia, đóng cọc trên Phú Lâm

Việt Nam không chỉ biết Hoàng Sa — mà quản lý bằng đội thuyền, thu thuế, cứu hộ và tuần tra hàng năm. Châu bản còn nguyên bản là bằng chứng gốc; lịch sử quản lý thực tế đứng trước mọi tuyên bố muộn của bên khác.

Hơn 300 năm chủ quyền thực thi — không thể phủ nhận bằng lời biện hộ sau này.

Trụ cột thứ hai

Bản đồ quốc tế

Cartography im lặng trước yêu sách — thế giới không ghi Hoàng Sa thuộc Trung Quốc

  • 1754 Bản đồ Hà Lan — Paracels ngoài lãnh thổ Trung Hoa
  • 1791 Bản đồ Anh — quần đảo thuộc Đại Việt / Cochinchina
  • 1838 An Nam đại quốc họa đồ — ranh giới biển phía Nam
  • 1904 Bản đồ nhà Thanh — cực nam chỉ đến Hải Nam

Khi phương Tây và chính Trung Quốc thời Thanh đều không đưa Hoàng Sa — Trường Sa vào lãnh thổ Trung Hoa, yêu sách đường lưỡi bò mâu thuẫn với chính bản đồ Trung Quốc từng công bố — và với thực tiễn địa lý gần bờ Việt Nam hơn.

Bản đồ là lời chứng của thế giới — không thể chọn lọc khi thuận lợi.

Trụ cột thứ ba

Luật pháp quốc tế

Hiệp ước, phê chuẩn UNCLOS và nguyên tắc không công nhận chiếm đóng vũ lực

  • 1951 San Francisco — 51 nước, không ai phản đối chủ quyền VN
  • 1954 Genève — Hoàng Sa phía nam vĩ tuyến 17 thuộc VN
  • 1982 UNCLOS — khung pháp lý biển hiện đại
  • 1994 Quốc hội VN phê chuẩn UNCLOS, khẳng định chủ quyền

Tại Hội nghị San Francisco, đề nghị trao Hoàng Sa cho Trung Quốc bị bác bỏ 46–3. Chiếm đóng bằng vũ lực năm 1974 không sinh chủ quyền theo Hiến chương Liên Hợp Quốc và thông lệ quốc tế — Việt Nam kiên quyết phản đối và bảo vệ quyền lợi hợp pháp.

Pháp luật đứng về phía chủ quyền được xây dựng bằng hành vi hòa bình, không phải vũ lực.

Mốc pháp lý quốc tế

Từ San Francisco đến UNCLOS

1951 San Francisco

Tuyên bố trước 51 quốc gia — không một nước phản đối

1954 Genève

Hoàng Sa (nam Vĩ tuyến 17) trong phạm vi quản lý Việt Nam

1982 UNCLOS

Công ước LHQ về Luật Biển — nền tảng pháp lý hiện hành

1994 Quốc hội VN

Phê chuẩn UNCLOS, tái khẳng định chủ quyền biển đảo

Cân đối bằng chứng — sự thật lịch sử và pháp lý

Việt Nam

Chuỗi bằng chứng nhất quán

  • Đội Hoàng Sa — khai thác, tuần tra, cứu hộ liên tục từ thế kỷ XVII
  • Châu bản triều Nguyễn còn lưu trữ, đối chiếu được — không phải trích dẫn mơ hồ
  • Bia chủ quyền 1938 (Phú Lâm) — chứng cứ hình ảnh và hành chính Pháp–Annam
  • Bản đồ phương Tây và nhà Thanh không ghi đảo thuộc Trung Quốc
  • San Francisco 1951 — cộng đồng quốc tế không phản đối chủ quyền VN
  • Gần bờ Việt Nam hơn: ~121 hải lý (Lý Sơn) so với ~142 hải lý (Hải Nam)
Yêu sách Trung Quốc

Khoảng trống chứng cứ

  • Nhấn mạnh “quyền lịch sử” nhưng thiếu quản lý liên tục, có hệ thống trên đảo
  • Tài liệu cổ mơ hồ — không tương đương hành vi nhà nước Việt Nam qua triều đại
  • Một số bia đá bị nghi ngờ ngụy tạo (1937) — thiếu chứng thực độc lập
  • Bản đồ Trung Quốc 1904 chỉ đến Hải Nam — mâu thuẫn đường lưỡi bò
  • Tuyên bố chủ quyền chính thức muộn — từ đầu thế kỷ XX
  • Chiếm đóng vũ lực 1974, 1988 — trái nguyên tắc không dùng vũ lực (Hiến chương LHQ)

Lịch sử đã chép, bản đồ đã vẽ, luật pháp đã phán — không phải để tranh giành câu kết, mà để một sự thật không cần thêm lời biện hộ: dân tộc Việt Nam giữ vùng biển này bằng hành động trước khi có đường kẻ tự vẽ ra trên giấy.

Vùng biển thiêng liêng
của Tổ quốc Việt Nam

Rạn san hô kỳ diệu, bãi cát trắng ngần, nước biển xanh trong vắt — Hoàng Sa không chỉ là lãnh thổ, đó là di sản thiên nhiên vô giá của người Việt.

Năm 1974,
một trang sử đau thương
được ghi xuống

Ngày 19 tháng 1 năm 1974, Hải quân Trung Quốc dùng vũ lực tấn công lực lượng đồn trú của Hải quân Việt Nam Cộng hòa và chiếm đóng toàn bộ quần đảo Hoàng Sa — vùng đất mà tổ tiên người Việt đã khai phá, canh giữ suốt hàng thế kỷ.

Đây không phải tranh chấp ngang bằng. Đây là hành động cưỡng chiếm bằng vũ lực — vi phạm rõ ràng luật pháp quốc tế và lương tâm nhân loại.

"Người Việt Nam không bao giờ thừa nhận sự chiếm đóng bằng vũ lực. Hoàng Sa — Trường Sa mãi mãi là một phần máu thịt của Tổ quốc Việt Nam."
70+
Chiến sĩ hy sinh
16
Đảo san hô
300+
Năm quản lý
200+
Tài liệu lịch sử

Mời cùng đọc —
cùng chung tay

Hoàng Sa — Trường Sa là câu chuyện của dân tộc, của pháp luật và của lòng người trên thế giới. Dưới đây là lời gửi tới các bạn là:

  • Người Việt

    Hoàng Sa — Trường Sa là tự tôn dân tộc, là giá trị lịch sử và công sức cha ông đã canh giữ qua bao thế hệ. Mỗi lần bạn đọc, nhớ và lan tỏa là một cách tiếp nối — truyền lại cho con cháu từ đời này sang đời kia, vững vàng và tự hào.

  • Bạn bè quốc tế

    Nếu bạn tin vào hòa bình thế giới và phản đối bá quyền, bạo lực, sự bóp méo sự thật — hãy lắng nghe người Việt bằng lòng đồng cảm. Một lần chia sẻ giúp lịch sử được nhìn bằng bằng chứng và lương tri, không bằng sức mạnh.

  • Người dân Trung Quốc

    Nhiều bạn chỉ nghe một chiều từ chính quyền và truyền thông — trong khi bản đồ cổ, tài liệu quốc tế và luật biển kể câu chuyện khác. Chúng tôi mời bạn lắng nghe đa chiều, tự soi lại sự thật và điều đúng đắn của lịch sử — không để chỉ trích dân tộc, mà để hiểu đúng.

Sánh bước đồng hành

Nếu những điều này chạm đến bạn, dưới đây là vài cách để chúng ta chung tay gìn giữ dòng chảy lịch sử, đấu tranh ôn hòa vì chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ — mỗi một nỗ lực nhỏ đều sẽ đưa chúng ta về cùng một phía.

Gửi tài liệu

Bản đồ cổ, ảnh tư liệu, hồi ký, bản dịch — mỗi mảnh ghép là một bằng chứng thêm vào hồ sơ chủ quyền của Việt Nam. Nếu bạn đang giữ điều gì đó, dù nhỏ — hãy gửi cho chúng tôi.

Gửi tài liệu về đây

Góp sức chuyên môn

Sưu tầm tài liệu, thiết kế UX/UI, biên tập nội dung, dịch thuật, kỹ thuật, quản trị hệ thống, bảo mật, truyền thông — Nếu bạn có thời gian và kỹ năng muốn đặt vào một việc có ý nghĩa, hãy đồng hành cùng chúng tôi.

Liên hệ đồng hành

Hỗ trợ tài chính

Là một DỰ ÁN PHI LỢI NHUẬN, nhưng để duy trì bền vững, phát triển hệ thống và tuyên truyền luôn cần những chi phí vận hành thực tế lớn và liên tục. Vì vậy chúng tôi rất cần sự chung tay của bạn - mỗi sự đóng góp — dù nhỏ nhất — đều là nguồn tiếp sức vật chất thiết thực và nâng đỡ tinh thần vô giá, khẳng định ý chí đồng lòng của chúng ta trên hành trình đấu tranh để giành lại và bảo vệ vẹn toàn chủ quyền biển đảo quê hương.

Lan tỏa nhanh Facebook Twitter Email
lượt lan tỏa từ khắp nơi — mời bạn thêm một lần chia sẻ

Gìn sự thật — bằng tri thức và lòng người. Chiếm đóng bằng vũ lực không tạo ra chủ quyền; đấu tranh bằng hòa bình mới xứng với phẩm giá dân tộc. Cảm ơn bạn đã đọc — và nếu có thể, hãy giúp tiếng nói này được lắng nghe thêm một lần nữa.